请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[jī]
Bộ: 月 - Nguyệt
Số nét: 12
Hán Việt: KI, CƠ
 một năm tròn; một tháng tròn; tròn một tháng。一周年;一整月。
 期年。
 một năm tròn.
 期月。
 tròn một tháng.
 Ghi chú: 另见qī
[qī]
Bộ: 其(Kỳ)
Hán Việt: KỲ
 1. kỳ hạn; thời hạn。预定的时日。
 定期。
 định kỳ.
 限期。
 kỳ hạn.
 到期。
 đến kỳ; đến hạn.
 过期。
 quá hạn.
 2. kỳ; thời hạn; thời kỳ。一段时间。
 学期。
 học kỳ.
 假期。
 kỳ nghỉ phép.
 潜伏期。
 thời kỳ ủ bệnh.
 三个月为期。
 ba tháng là một kỳ.
 3. khoá; kỳ học。用于分期的事物。
 训练班先后办了三期。
 khoá huấn luyện tổng cộng đã tổ chức được ba kỳ học.
 这个刊物已经出版了十几期。
 tạp chí này đã xuất bản được mười mấy kỳ.
 4. hẹn。约定时日。
 不期而遇。
 không hẹn mà gặp.
 5. mong ̣đợi; mong mỏi。等候所约的人,泛指等待或盼望。
 期待。
 mong đợi.
 期望。
 mong mỏi; ước mong.
Từ ghép:
 期待 ; 期货 ; 期间 ; 期刊 ; 期考 ; 期票 ; 期期艾艾 ; 期求 ; 期望 ; 期限 ; 期许 ; 期于
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 19:59:33