请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (儂)
[nóng]
Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 8
Hán Việt: NÙNG
 1. anh。你。
 2. tôi (thường thấy trong thơ văn cổ)。我(多见于旧诗文)。
 3. họ Nùng。(Nóng)姓。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/6 14:41:34