请输入您要查询的越南语单词:
单词
无业
释义
无业
[wúyè]
1. không nghề nghiệp; thất nghiệp; không công ăn chuyện làm。没有职业。
2. không sản nghiệp。没有产业或财产。
全然无业。
hoàn toàn không có sản nghiệp gì.
随便看
瓦特小时计
瓦盆
瓦砾
瓦莱塔
瓦解
瓩
瓮
瓮中之鳖
瓮城
瓮声瓮气
瓯
瓯子
瓯绣
瓴
瓶
瓶子
瓶胆
瓶颈
瓷
瓷器
瓷土
瓷实
瓷漆
瓷瓶
瓷砖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 6:01:50