请输入您要查询的越南语单词:
单词
无业
释义
无业
[wúyè]
1. không nghề nghiệp; thất nghiệp; không công ăn chuyện làm。没有职业。
2. không sản nghiệp。没有产业或财产。
全然无业。
hoàn toàn không có sản nghiệp gì.
随便看
捉襟见肘
捉迷藏
捉鬼放鬼
捋
捋虎须
捌
捍
捍卫
捍御
捍拒
捍格
捍蔽
捎
捎带
捎带脚儿
捎脚
捎色
捎马子
捏
捏一把汗
捏合
捏积
捏造
捐
捐助
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:20:53