请输入您要查询的越南语单词:
单词
无业
释义
无业
[wúyè]
1. không nghề nghiệp; thất nghiệp; không công ăn chuyện làm。没有职业。
2. không sản nghiệp。没有产业或财产。
全然无业。
hoàn toàn không có sản nghiệp gì.
随便看
瘫子
瘫痪
瘫软
瘭
瘭疽
瘰
瘳
瘴
瘴气
瘴疠
瘵
瘸
瘸子
瘸腿
瘼
瘾
瘾头
瘿
癀
癃
癃闭
癌
癍
癔
癖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 23:49:30