请输入您要查询的越南语单词:
单词
无业
释义
无业
[wúyè]
1. không nghề nghiệp; thất nghiệp; không công ăn chuyện làm。没有职业。
2. không sản nghiệp。没有产业或财产。
全然无业。
hoàn toàn không có sản nghiệp gì.
随便看
明人
明令
明信片
明儿
明净
明前
明后天
明哲
明哲保身
明器
明堂
明处
明天
明媒正娶
明媚
明子
明察暗访
明察秋毫
明尼苏达
明尼阿波利斯
明年
明快
明情理儿
明慧
明摆着
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:13:52