请输入您要查询的越南语单词:
单词
无偿
释义
无偿
[wúcháng]
không trả giá; không hoàn lại。不出代价的;没有报酬的。
无偿援助。
viện trợ không hoàn lại; viện trợ cho không.
随便看
誓死
誓约
誓言
誓词
誖
誾
諐
諓
諔
諠
諴
謇
謋
謌
謏
謟
謦
謦欬
謩
謷
譊
譊譊
譍
譔
譞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:51:47