请输入您要查询的越南语单词:
单词
跌跤
释义
跌跤
[diējiāo]
1. té nhào; lộn nhào; té ngã; ngã nhào。摔跟头。
小孩儿学走路免不了要跌跤。
trẻ con tập đi không tránh khỏi té ngã.
跌了一跤。
ngã nhào một cái.
2. vấp váp; sai lầm; mắc sai lầm。比喻犯错误或受挫折。
随便看
湎
湑
湓
湔
湔洗
湔祓
湔雪
湖
湖光山色
湖北
湖南
湖广
湖泊
湖泽
湖滨
湖滩
湖田
湖笔
湖绉
湖绿
湖色
湖荡
湘
湘剧
湘妃竹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:26:45