请输入您要查询的越南语单词:
单词
归田
释义
归田
[guītián]
quy điền; về quê; về quê làm ruộng; về quê cắm câu。指退职回乡。
解甲归田
giải giáp về quê; cởi áo lính về quê
告老归田
cáo lão quy điền; về quê cắm câu (về quê dưỡng già).
随便看
复圆
复壮
复姓
复婚
复学
复审
复工
复市
复归
复数
复方
复旧
复明
复本
复本位制
复杂
复杂劳动
复果
复查
复核
复比
复活
复活节
复现
复生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:11:22