请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 创伤
释义 创伤
[chuāngshāng]
 vết thương; thương tích; vết chém; vết xước; vết cắt; niềm đau; sự tổn thương; điều xúc phạm。身体受伤的地方;外伤。
 医治了战争的创伤。
 vẫn chưa lành các vết thương chiến tranh.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:04:03