请输入您要查询的越南语单词:
单词
创设
释义
创设
[chuàngshè]
1. sáng lập; sáng tạo; tạo nên; tạo ra。创办。
创设研究所。
sáng lập viện nghiên cứu.
2. tạo ra; hoạt hoá; tạo điều kiện; làm cho hoạt động; đặt ra。创造(条件)。
为我们的学习创设有利的条件。
tạo điều kiện thuận lợi cho chúng tôi học tập.
随便看
竹节虫
竹芋
竹雕
竹马
竹鸡
竹黄
竺
竻
竽
竿
竿子
笃
笃专
笃信
笃厚
笃学
笃守
笃定
笃实
笃志
笃挚
笃爱
笃病
笃行
笃诚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 13:48:15