请输入您要查询的越南语单词:
单词
当然
释义
当然
[dāngrán]
1. nên như thế; phải thế; tất nhiên; đương nhiên; dĩ nhiên。应当这样。
理所当然
lẽ tất nhiên; lẽ đương nhiên; lẽ dĩ nhiên.
2. đương nhiên; dĩ nhiên。合于事理或情理,没有疑问。
群众有困难当然应该帮助解决。
khi quần chúng có khó khăn đương nhiên phải giúp đỡ.
随便看
卸货
卸车
卺
卻
卿
厂
厂休
厂史
厂商
厂子
厂家
厂房
厂狱
厂矿
厂礼拜
厂规
厂长
厄
厄瓜多尔
厄立特里亚
厄运
厅
厅事
厅堂
厅房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:51:52