请输入您要查询的越南语单词:
单词
当空
释义
当空
[dāngkōng]
trên không; trên trời; giữa trời。在上空;在天空。
烈日当空
mặt trời chói chang trên không; trời nắng chang chang.
皓月当空
bầu trời sáng trăng.
随便看
眼线
眼色
眼花
眼花缭乱
眼虫
眼见得
眼角
眼跳
眼镜
眼镜蛇
眼馋
眼高手低
眽
着
着三不着两
着凉
着力
着劲儿
着呢
着哩
着墨
着处
着实
着床
着忙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:42:26