请输入您要查询的越南语单词:
单词
当空
释义
当空
[dāngkōng]
trên không; trên trời; giữa trời。在上空;在天空。
烈日当空
mặt trời chói chang trên không; trời nắng chang chang.
皓月当空
bầu trời sáng trăng.
随便看
滥调
滦
滨
滩
滩地
滩头
滩涂
滩簧
滪
滫
滭
滮
滴
滴剂
滴定
滴定管
滴水
滴水不漏
滴水不羼
滴水成冰
滴水瓦
滴水穿石
滴沥
滴注
滴溜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:27