请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 园田
释义 园田
[yuántián]
 vườn rau; vườn trồng rau。种菜的田地。
 耕作园田化(精耕细作)。
 cày sâu bừa kỹ (làm ruộng đại trà cũng cày sâu cuốc bẫm và vun trồng kỹ lưỡng như ở vườn rau.)
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 21:38:31