请输入您要查询的越南语单词:
单词
困顿
释义
困顿
[kùndùn]
1. mệt nhoài; mệt nhọc; mệt mỏi。劳累到不能支持 。
终日劳碌,十分困顿。
mùa đông bận rộn vất vả, vô cùng mệt mỏi.
2. gian nan; khốn đốn (sinh kế, cảnh ngộ)。(生计、境遇)艰难窘迫。
随便看
瘫子
瘫痪
瘫软
瘭
瘭疽
瘰
瘳
瘴
瘴气
瘴疠
瘵
瘸
瘸子
瘸腿
瘼
瘾
瘾头
瘿
癀
癃
癃闭
癌
癍
癔
癖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:43:21