请输入您要查询的越南语单词:
单词
无成
释义
无成
[wúchéng]
không làm nổi; không có thành tựu。没有做成;没有成就。
一事无成。
một việc cũng không nên; không nên việc gì.
毕生无成。
suốt đời không làm nên việc gì.
随便看
仅
仅仅
仅只
仅次于
仅此而已
仅见
仆
仆人
仆仆
仆从
仆妇
仆役
仇
仇人
仇冤
仇外
仇家
仇怨
仇恨
仇敌
仇杀
仇视
仇隙
仇雠
仉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 22:18:57