请输入您要查询的越南语单词:
单词
无成
释义
无成
[wúchéng]
không làm nổi; không có thành tựu。没有做成;没有成就。
一事无成。
một việc cũng không nên; không nên việc gì.
毕生无成。
suốt đời không làm nên việc gì.
随便看
二话
二踢脚
二进制
二郎腿
二部制
二重性
二锅头
二门
二面角
二项式
二黄
亍
于
于今
于归
于心不安
于思
于是
亏
亏产
亏待
亏得
亏心
亏折
亏损
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:26:33