请输入您要查询的越南语单词:
单词
国境
释义
国境
[guójìng]
1. lãnh thổ một nước; địa hạt; địa phận một nước; phạm vi lãnh thổ thuộc chủ quyền một nước。一个国家行使主权的领土范围。
2. biên giới; biên giới quốc gia。指国家的边境。
偷越国境
lén vượt qua biên giới; vượt biên.
国境检查站
đồn biên phòng; trạm kiểm soát biên giới
随便看
葩
葫
葬
葬埋
葬礼
葬身
葬送
葭
葭莩
葱
葱头
葱白
葱白儿
葱绿
葱翠
葱花
葱茏
葱郁
葳
葳蕤
葵
葵州
葵扇
葵花
葵花子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:35:19