请输入您要查询的越南语单词:
单词
无法
释义
无法
[wúfǎ]
vô phương; vô kế; không có cách gì; không còn cách nào。没有办法。
这问题是难处理,但还不是无法解决。
vấn đề này khó xử lí thật, nhưng cũng không phải là không có cách giải quyết.
随便看
埵
埸
培
培修
培养
培养基
培土
培植
培育
培训
培顿罗治
基
基业
基于
基什尼奥夫
基价
基伍湖
基准
基加利
基因
基团
基地
基址
基坑
基多
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:29:08