请输入您要查询的越南语单词:
单词
培植
释义
培植
[péizhí]
1. nuôi trồng; trồng。栽种并细心管理(植物)。
许多野生草药已开始用人工培植。
rất nhiều cây thảo mộc hoang dại đã bắt đầu được con người nuôi trồng.
2. bồi dưỡng nhân tài; bồi bổ thể lực。培养(人才);扶植(势力)使壮大。
随便看
鄏
鄗
鄘
鄙
鄙人
鄙俗
鄙俚
鄙吝
鄙夫
鄙夷
鄙屑
鄙弃
鄙意
鄙薄
鄙见
鄙视
鄙贱
鄙陋
鄚
鄜
鄞
鄠
鄢
鄣
鄩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:56:01