请输入您要查询的越南语单词:
单词
油水
释义
油水
[yóu·shui]
1. chất béo; chất dầu。指饭菜里所含的脂肪质。
2. béo bở (thường chỉ những thu nhập không chính đáng.)。比喻可以利已的好处(多指不正当的额外收入)。
捞油水
vơ được một món béo bở; kiếm chác.
随便看
懆
懈
懈怠
懈气
懊
懊丧
懊恨
懊恼
懊悔
懋
懑
懒
懒得
懒怠
懒惰
懒散
懒汉
懒汉鞋
懒洋洋
懒猴
懒病
懒虫
懒骨头
懔
懤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:52