请输入您要查询的越南语单词:
单词
懒怠
释义
懒怠
[lǎn·dai]
1. lười biếng; lười nhác; biếng nhác。懒惰。
2. lười; nhác; làm biếng; không thích; không có hứng thú。 没兴趣;不愿意(做某件事)。
身体不好,话也懒怠说了。
người không khoẻ nên làm biếng nói chuyện.
随便看
战果
战栗
战歌
战法
战火
战犯
战略
战略物资
战祸
战线
战绩
战胜
战舰
战表
战袍
战败
战车
战马
战鹰
战鼓
戚
戛
戛戛
戛然
戟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 22:07:50