请输入您要查询的越南语单词:
单词
懒怠
释义
懒怠
[lǎn·dai]
1. lười biếng; lười nhác; biếng nhác。懒惰。
2. lười; nhác; làm biếng; không thích; không có hứng thú。 没兴趣;不愿意(做某件事)。
身体不好,话也懒怠说了。
người không khoẻ nên làm biếng nói chuyện.
随便看
自谴
自豪
自负
自负盈亏
自责
自贬
自费
自赎
自赞
自足
自身
自转
自轻自贱
自述
自适
自选
自选动作
自遣
自郐以下
自重
自量
自问
自顾不暇
自食其力
自食其果
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 19:05:07