请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 赤脚
释义 赤脚
[chìjiǎo]
 1. đi chân trần; đi chân không; đi chân đất。光着脚(一般指不穿鞋袜,有时只指不穿袜子)。
 赤脚穿草鞋。
 đi giầy rơm (không mang vớ).
 农民赤着脚在田里插秧。
 nông dân đi chân đất cấy lúa.
 2. chân trần。光着的脚。
 一双赤脚。
 một đôi chân trần.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 10:59:58