请输入您要查询的越南语单词:
单词
赤脚
释义
赤脚
[chìjiǎo]
1. đi chân trần; đi chân không; đi chân đất。光着脚(一般指不穿鞋袜,有时只指不穿袜子)。
赤脚穿草鞋。
đi giầy rơm (không mang vớ).
农民赤着脚在田里插秧。
nông dân đi chân đất cấy lúa.
2. chân trần。光着的脚。
一双赤脚。
một đôi chân trần.
随便看
野鼠
量
量体裁衣
量入为出
量具
量刑
量力
量变
量块
量子
量度
量杯
量程
量筒
量规
量角器
量词
釐
金
金不换
金丝燕
金丝猴
金丝雀
金乌
金交椅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:50:08