请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[shè]
Bộ: 赤 - Xích
Số nét: 11
Hán Việt: XÁ
 miễn xá; đặc xá。赦免。
 大赦。
 đại xá.
 特赦。
 đặc xá.
 十恶不赦。
 tội ác quá nhiều không thể tha thứ được; miễn xá cho mười tội ác.
Từ ghép:
 赦免
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 16:15:31