请输入您要查询的越南语单词:
单词
夹带
释义
夹带
[jiādài]
1. bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lận theo。藏在身上或混杂在其他物品中间秘密携带。
2. bài vở đýa trộm vào phòng thi; đưa tài liệu vào phòng thi。考试时作弊,暗中携带的与试题有关的材料。
随便看
条子
条幅
条形码
条播
条文
条条框框
条案
条款
条理
条畅
条目
条约
条绒
条规
条贯
条陈
来
来不及
来不得
来世
来临
来书
来事
来人
来人儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:55:58