请输入您要查询的越南语单词:
单词
独木桥
释义
独木桥
[dúmùqiáo]
cầu độc mộc; cầu khỉ; con đường gian nan (ví với con đường gian nan hiểm trở)。用一根木头搭成的桥。比喻艰难的途径。
你走你的阳关道,我走我的独木桥。
anh đi con đường sáng lạng của anh, tôi đi con đường gian nan của tôi; anh đường anh tôi đường tôi; đường ai nấy đi.
随便看
气宇
气度
气态
气急
气急败坏
气性
气息
气恼
气愤
气数
气旋
气昂昂
气枪
气根
气桑
气楼
气概
气氛
气泡
气泵
气派
气流
气温
气焊
气焰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:56:01