请输入您要查询的越南语单词:
单词
独身
释义
独身
[dúshēn]
1. một mình; đơn thân。单身。
独身一个
đơn thân một mình; riêng một mình.
十几年独身在外。
mười mấy năm sống một mình ở ngoài.
2. độc thân; không kết hôn。不结婚的。
独身主义
chủ nghĩa độc thân
随便看
公判
公制
公办
公务
公务员
公助
公升
公卖
公卿
公历
公厕
公司
公吏
公告
公因子
公因式
公园
公国
公地
公堂
公墓
公娼
公婆
公子
公子哥儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 14:16:54