请输入您要查询的越南语单词:
单词
独身
释义
独身
[dúshēn]
1. một mình; đơn thân。单身。
独身一个
đơn thân một mình; riêng một mình.
十几年独身在外。
mười mấy năm sống một mình ở ngoài.
2. độc thân; không kết hôn。不结婚的。
独身主义
chủ nghĩa độc thân
随便看
无干
无底洞
无度
无庸
无形
无形中
无形损耗
无影无踪
无影灯
无往不利
无微不至
无心
无性杂交
无性生殖
无怪
无恒
无恙
无恶不作
无情
无意
无意识
无愧
无懈可击
无成
无我
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:10:07