请输入您要查询的越南语单词:
单词
肄业
释义
肄业
[yìyè]
học tập (chưa tốt nghiệp)。 学习(课程)。指没有毕业或尚未毕业。
肄业生
học sinh; học trò
高中肄业
học sinh trung học.
他曾在北京大学物理系肄业两年。
anh ấy đã từng học hai năm ở khoa vật lý trường đại học Bắc Kinh.
随便看
础
硁
硁硁
硅
硅化
硅肺
硅谷
硅酸盐
硅钢
硇
硇洲
硇砂
硋
硌
硌窝儿
硎
硐
硒
硕
硕士
硕大无朋
硕望
硕果
硕果仅存
硖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:52:20