请输入您要查询的越南语单词:
单词
猛不防
释义
猛不防
[měng·bufáng]
bất thình lình; bất ngờ。突然而来不及防备。
他正说得起劲,猛不防背后有人推了他一把。
anh ấy đang nói chuyện hăng say, bất ngờ ở đằng sau có người đẩy anh ấy một cái.
随便看
盾牌
省
省事
省亲
省份
省会
省便
省俭
省垣
省城
省墓
省察
省得
省心
省悟
省治
省略
省略号
省视
省长
眄
眄视
眇
眈
眉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:29:17