请输入您要查询的越南语单词:
单词
省得
释义
省得
[shěng·de]
tránh; tránh khỏi; để khỏi; cho đỡ; khỏi phải。不使发生某种(不好的)情况;免得。
穿厚一点,省得冷。
mặc dày một chút cho đỡ lạnh.
你就住在这儿,省得天天来回跑。
anh cứ ở đây, đỡ phải hàng ngày phải đi đi về về.
快告诉我吧,省得我着急。
mau nói cho tôi biết, để tôi khỏi sốt ruột.
随便看
熟烫
熟睡
熟知
熟石灰
熟石膏
熟稔
熟练
熟能生巧
熟荒
熟菜
熟视无睹
熟识
熟语
熟谙
熟路
熟道
熟铁
熟食
熠
熠熠
熥
熨
熨斗
熬
熬不过
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:22