请输入您要查询的越南语单词:
单词
省得
释义
省得
[shěng·de]
tránh; tránh khỏi; để khỏi; cho đỡ; khỏi phải。不使发生某种(不好的)情况;免得。
穿厚一点,省得冷。
mặc dày một chút cho đỡ lạnh.
你就住在这儿,省得天天来回跑。
anh cứ ở đây, đỡ phải hàng ngày phải đi đi về về.
快告诉我吧,省得我着急。
mau nói cho tôi biết, để tôi khỏi sốt ruột.
随便看
诖
诖误
诗
诗书
诗人
诗仙
诗伯
诗余
诗兴
诗剧
诗句
诗史
诗圣
诗坛
诗思
诗情画意
诗意
诗文
诗格
诗歌
诗派
诗病
诗社
诗章
诗篇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:35:09