请输入您要查询的越南语单词:
单词
猜疑
释义
猜疑
[cāiyí]
ngờ vực vô căn cứ; ngờ vực; nghi ngờ。无中生有地起疑心;对人对事不放心。
这件事过几天就要向大家说明,请不要胡乱猜疑。
chuyện này mấy ngày nữa sẽ nói rõ cho mọi người biết, xin đừng ngờ vực lung tung.
随便看
店铺
店面
庙
庙会
庙号
庙堂
庙宇
庙祝
庚
庚帖
庚日
庚齿
府
府上
府丞
府城
府尹
府治
府第
府绸
府邸
庞
庞大
庞杂
庞然大物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/28 13:11:05