请输入您要查询的越南语单词:
单词
圆谎
释义
圆谎
[yuánhuǎng]
che lấp; lấp liếm; rào trước đón sau những lời dối trá; che lấp những lời dối trá đã bị lộ。弥补谎话中的漏洞。
他想圆谎,可越说漏洞越多。
anh ta muốn che lấp những lời dối trá, càng nói càng sơ hở.
随便看
吮
吮吸
启
启事
启动
启发
启明
启用
启碇
启示
启程
启蒙
启蒙运动
启衅
启运
启迪
启齿
吰
吱
吱吱
吱声
吲
吴
吴牛喘月
吴茱萸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:17:57