请输入您要查询的越南语单词:
单词
圆谎
释义
圆谎
[yuánhuǎng]
che lấp; lấp liếm; rào trước đón sau những lời dối trá; che lấp những lời dối trá đã bị lộ。弥补谎话中的漏洞。
他想圆谎,可越说漏洞越多。
anh ta muốn che lấp những lời dối trá, càng nói càng sơ hở.
随便看
纺车
纺锤
纺锭
纻
纼
纽
纽华克
纽埃岛
纽子
纽带
纽扣
纽约
纽襻
纾
线
线呢
线圈
线坯子
线头
线形
线形动物
线性方程
线性规划
线春
线条
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 15:59:47