请输入您要查询的越南语单词:
单词
起劲
释义
起劲
[qǐjìn]
hăng say; gắng lên; vui lên (công tác, du lịch)。(起劲儿)(工作、游戏等)情绪高,劲头大。
大家干得很起劲。
mọi người làm việc rất hăng say.
同学们又说又笑,玩得很起劲。
các bạn học vừa nói vừa cười, vui chơi thật hăng say.
随便看
苧
苫
苫布
苫背
苯
苯乙烯
苯基
苯甲酸
苯胺
苯酚
英
英两
英亩
英俊
英制
英勇
英华
英名
英吨
英国
英姿
英寸
英寻
英尺
英年
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 16:00:10