请输入您要查询的越南语单词:
单词
确凿
释义
确凿
[quèzuò]
vô cùng xác thực; chính xác; đích thực。非常确实。
确凿不移。
chính xác không xê dịch vào đâu.
确凿的事实。
sự thực rất chính xác.
证据确凿。
chứng cứ rành rành; bằng chứng rõ ràng.
随便看
水运
水选
水遁
水道
水酒
水银
水银灯
水锈
水门
水门汀
水闸
水陆
水险
水雷
水青冈
水饺
水鳖子
水鸟
水鸪鸪
水鸭
水鹤
水鹿
水龙
水龙头
永
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:59:08