请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 艰辛
释义 艰辛
[jiānxīn]
 gian khổ; vất vả; khó khăn。艰苦。
 历尽艰辛,方有今日。
 trải qua gian khổ, mới có được ngày hôm nay.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 7:18:00