请输入您要查询的越南语单词:
单词
重责
释义
重责
[zhòngzé]
1. trách nhiệm to lớn; trọng trách。重大的责任。
身负重责
thân mang trọng trách
2. trừng phạt nặng; chỉ trích nặng nề。严厉斥责或责罚。
因工作失职,受到重责。
do không làm tròn phận sự nên bị chỉ trích nặng nề.
随便看
温情
温情脉脉
温故知新
温文尔雅
温暖
温柔
温汤
温汤浸种
温泉
温润
温煦
温疟
温血动物
温觉
温顺
温饱
温驯
渫
渭
渭川
港
港务
港口
港商
港埠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:47:32