请输入您要查询的越南语单词:
单词
重责
释义
重责
[zhòngzé]
1. trách nhiệm to lớn; trọng trách。重大的责任。
身负重责
thân mang trọng trách
2. trừng phạt nặng; chỉ trích nặng nề。严厉斥责或责罚。
因工作失职,受到重责。
do không làm tròn phận sự nên bị chỉ trích nặng nề.
随便看
失速
失重
失闪
失陪
失陷
失音
失魂落魄
头
头人
头伏
头像
头先
头前
头发
头号
头天
头头儿
头头是道
头套
头子
头家
头寸
头巾
头年
头昏眼花
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:42:22