请输入您要查询的越南语单词:
单词
温润
释义
温润
[wēnrùn]
1. dịu dàng; hiền hậu; ôn hoà (tính tình, thái độ, lời nói)。 温和。
温润的面容。
vẻ mặt ôn hoà
2. ấm nhuận (ấm áp và không quá khô hanh)。温暖润湿。
气候温润
khí hậu ấm nhuần
随便看
相约
相继
相识
相貌
相距
相辅相成
相辅而行
相连
相通
相逢
相里
相间
相隔
相面
盹
盻
盼
盼头
盼望
货损
货摊
货机
货架子
货柜
货栈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:34:00