请输入您要查询的越南语单词:
单词
温润
释义
温润
[wēnrùn]
1. dịu dàng; hiền hậu; ôn hoà (tính tình, thái độ, lời nói)。 温和。
温润的面容。
vẻ mặt ôn hoà
2. ấm nhuận (ấm áp và không quá khô hanh)。温暖润湿。
气候温润
khí hậu ấm nhuần
随便看
划拨
划拳
划时代
划样
划桨
划清
划策
划算
划粉
划线
划艇
划过
刓
刖
列
列举
列传
列位
列兵
列国
列宁主义
列岛
列席
列强
列当
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:32:33