请输入您要查询的越南语单词:
单词
温润
释义
温润
[wēnrùn]
1. dịu dàng; hiền hậu; ôn hoà (tính tình, thái độ, lời nói)。 温和。
温润的面容。
vẻ mặt ôn hoà
2. ấm nhuận (ấm áp và không quá khô hanh)。温暖润湿。
气候温润
khí hậu ấm nhuần
随便看
来日
来日方长
来月
来源
来潮
来火
来生
来由
来电
来着
来稿
来者
来访
来路
来路货
来项
来鸿
来龙去脉
杧
杧果
杨
杨枝鱼
杨柳
杨桃
杨梅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:07:13