请输入您要查询的越南语单词:
单词
脚下
释义
脚下
[jiǎoxià]
1. dưới chân。脚底下。
方
2. trước mắt; hiện nay。目前;现时。
脚下是农忙季节,要合理使用劳力。
trước mắt vụ mùa bận rộn, phải sử dụng hợp lý sức lao động.
方
3. gần; sắp。临近的时候。
冬至脚下。
gần đến tiết đông chí.
随便看
輀
輂
輋
輗
輚
輣
輨
輫
輮
輲
輴
輶
輹
轇
轊
轒
轕
轖
轗
轘
轥
车
车刀
车到山前必有路
车前
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:58:07