请输入您要查询的越南语单词:
单词
利钝
释义
利钝
[lìdùn]
1. cùn; bén。锋利或不锋利。
刀剑有利钝。
dao có cái cùn cái bén.
2. thuận lợi; khó khăn。顺利或不顺利。
成败利钝。
khó khăn thuận lợi, thành công thất bại.
随便看
南货
南辕北辙
南边
南达科塔
南部
南针
南非
南面
南韩
南齐
博
博伊西
博取
博古
博古通今
博士
博士买驴
博士后
博大
博大精深
博学
博学多才
博弈
博引
博得
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:02:10