请输入您要查询的越南语单词:
单词
利钝
释义
利钝
[lìdùn]
1. cùn; bén。锋利或不锋利。
刀剑有利钝。
dao có cái cùn cái bén.
2. thuận lợi; khó khăn。顺利或不顺利。
成败利钝。
khó khăn thuận lợi, thành công thất bại.
随便看
弩
弩弓
弪
弭
弭兵
弭患
弭谤
弮
弯
弯子
弯度
弯曲
弯曲形变
弯路
弱
弱不禁风
弱冠
弱小
弱点
弱碱
弱肉强食
弱酸
弶
弸
弹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:46