请输入您要查询的越南语单词:
单词
脱贫
释义
脱贫
[tuōpiìn]
thoát khỏi nghèo khó; hết nghèo khổ。摆脱贫困。
脱贫致富。
hết nghèo khổ đến khi giàu có; khổ tận cam lai; thoát nghèo khó tiến tới ấm no.
随便看
力不从心
力主
头胸部
头脑
头脸
头衔
头角
头路
头里
头重
头重脚轻
头钱
头陀
头难
头雁
头面
头面人物
头顶
头顿
头颅
头领
头颈
头饰
头马
头骨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 2:45:58