请输入您要查询的越南语单词:
单词
拜服
释义
拜服
[bàifú]
bái phục; kính phục; khâm phục; thán phục; cảm phục; ngưỡng mộ; ca tụng。敬辞,佩服。
他的博闻强识,令人拜服。
anh ấy học cao hiểu rộng khiến người ta phải thán phục.
随便看
逗引
逗点
逗留
逗笑儿
逗趣儿
逗遛
逗闷子
通
通书
通事
通亮
通人
通令
通体
通例
通俗
通俗歌曲
通信
通信兵
通信卫星
通信员
通假
通共
通分
通则
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:26:16