请输入您要查询的越南语单词:
单词
闭门羹
释义
闭门羹
[bìméngēng]
名
bế môn canh; bế môn tạ khách; không cho khách vào nhà (từ chối không cho khách vào nhà gọi là cho khách ăn chè bế môn:让客人吃闭门羹)。拒绝客人进门叫做让客人吃闭门羹。
随便看
武术
武松
武涯
武火
武生
武科
武职
武艺
武行
武装
武装力量
武装部队
歧
歧义
歧出
歧异
歧视
歧路
歧路亡羊
歧途
歪
歪打正着
歪斜
歪曲
歪歪扭扭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:07:20