请输入您要查询的越南语单词:
单词
闭门羹
释义
闭门羹
[bìméngēng]
名
bế môn canh; bế môn tạ khách; không cho khách vào nhà (từ chối không cho khách vào nhà gọi là cho khách ăn chè bế môn:让客人吃闭门羹)。拒绝客人进门叫做让客人吃闭门羹。
随便看
宜安
宜春
宜禄
宝
宝书
宝典
宝刀
宝刀不老
宝刹
宝剑
宝卷
宝号
宝地
宝塔
宝塔糖
宝塔菜
宝宝
宝山空回
宝库
宝座
宝殿
宝物
宝璐
宝瓶座
宝眷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:40:28