请输入您要查询的越南语单词:
单词
闭门羹
释义
闭门羹
[bìméngēng]
名
bế môn canh; bế môn tạ khách; không cho khách vào nhà (từ chối không cho khách vào nhà gọi là cho khách ăn chè bế môn:让客人吃闭门羹)。拒绝客人进门叫做让客人吃闭门羹。
随便看
预科
预算
预约
预行
预见
预言
预警
预计
预订
预谋
预购
预赛
预选
预闻
预防
颅
颅腔
颅骨
领
领主
领事
领事裁判权
领事馆
领会
领先
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:44:19