请输入您要查询的越南语单词:
单词
闶
释义
闶
Từ phồn thể: (閌)
[kāng]
Bộ: 門 (门) - Môn
Số nét: 12
Hán Việt: KHANG
方
phần để trống (trong kiến trúc)。建筑物中空廓的部分。也叫闶阆子。
这井下面的闶这么大啊!
phần để trống của giếng này rộng thế!
[kàng]
Bộ: 門(Môn)
Hán Việt: KHANG
cao to。高大。
随便看
把揽
把斋
把晤
把柄
把牢
把玩
把盏
把稳
把脉
把舵
把角儿
把酒
把门
把风
抏
抑
抑制
抑或
抑扬
抑扬顿挫
抑止
抑郁
抒
抒写
抒发
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 19:04:09