请输入您要查询的越南语单词:
单词
风风火火
释义
风风火火
[fēngfēnghuǒhuǒ]
Ghi chú: (风风火火的)
1. hung hăng; hùng hùng hổ hổ。形容急急忙忙、冒冒失失的样子。
他风风火火地闯了进来。
nó hùng hùng hổ hổ xông vào.
2. sôi động; hừng hực。形容很活跃、有劲头的样子。
风风火火的战斗年代。
những năm tháng chiến đấu sôi động
随便看
闹饥荒
闹鬼
闺
闺女
闺房
闺秀
闺窗
闺范
闺门
闺门旦
闺阁
闺阃
闻
闻一知十
闻人
闻名
闻所未闻
闻过则喜
闻风丧胆
闻风而动
闼
闽
闽剧
闾
闾左
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:53:36