请输入您要查询的越南语单词:
单词
高高在上
释义
高高在上
[gāogāozàishàng]
ăn trên ngồi trước; chỉ tay năm ngón; ngồi tít trên cao; xa rời quần chúng。形容领导者不深入实际,脱离群众。
高高在上,脱离群众。
ăn trên người trước, xa rời quần chúng.
随便看
糖
糖人
糖化
糖尿病
糖弹
糖房
糖果
糖浆
糖瓜
糖稀
糖精
糖纸
糖膏
糖色
糖苷
糖萝卜
糖葫芦
糖蜜
糖衣
糖衣炮弹
糖霜
糗
糙
糙米
糙粮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:07:40