请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[jué]
Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
Số nét: 9
Hán Việt: QUYẾT
 ngọc quyết; vòng khuyết (đồ trang sức thời xưa, hình vành khăn)。古时佩带的玉器,半环形,有缺口。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 15:59:06