请输入您要查询的越南语单词:
单词
环境
释义
环境
[huánjìng]
1. môi trường; cảnh vật chung quanh。周围的地方。
环境优美
cảnh vật chung quanh tươi đẹp
环境卫生
vệ sinh môi trường
2. hoàn cảnh; điều kiện。周围的情况和条件。
客观环境
điều kiện khách quan
工作环境
điều kiện công tác
随便看
暴殄天物
暴毙
暴洪
串子
串并联
串戏
串户
串换
串气
串游
串演
串珠
串秧儿
串联
串花
串讲
串通
串铃
串门子
串骗
临
临了
临产
临刑
临别
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:46