请输入您要查询的越南语单词:
单词
环境
释义
环境
[huánjìng]
1. môi trường; cảnh vật chung quanh。周围的地方。
环境优美
cảnh vật chung quanh tươi đẹp
环境卫生
vệ sinh môi trường
2. hoàn cảnh; điều kiện。周围的情况和条件。
客观环境
điều kiện khách quan
工作环境
điều kiện công tác
随便看
汇率
汇票
汇编
汇编语言
汇聚
汇费
汇集
汈
汉
家兔
家具
家养
家务
家务事
家务活
家口
家史
家君
家喻户晓
家园
家塾
家境
家声
家天下
家奴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:50:27