请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞升
释义
飞升
[fēishēng]
1. lên; bay lên; tăng lên。往上升;往上飞。
2. thăng thiên; lên trời (tu luyện thành công, được lên tiên cảnh mê tín)。旧时指修炼成功,飞向仙境(迷信)。
随便看
穿越
穿过
穿针
穿针引线
穿靴戴帽
穿鼻
窀
突
突兀
突出
突击
突厥
突变
突围
突如其来
突尼斯
突然
突破
突突
突袭
突起
突进
突飞猛进
窃
窃取
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:52:07