请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞升
释义
飞升
[fēishēng]
1. lên; bay lên; tăng lên。往上升;往上飞。
2. thăng thiên; lên trời (tu luyện thành công, được lên tiên cảnh mê tín)。旧时指修炼成功,飞向仙境(迷信)。
随便看
得饶人处且饶人
得鱼忘筌
徘
徘徊
徙
徛
徜
徜徉
從
御
御侮
御寒
御手
御林军
御用
御笔
御苑
御驾
徨
循
循例
循名责实
循序
循序渐进
循循善诱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:36:29