请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞扬
释义
飞扬
[fēiyáng]
1. tung bay; cuốn lên。向上飘起。
彩旗飞扬
cờ tung bay; cờ bay phấp phới.
尘土飞扬
bụi đất cuốn lên
2. hào hứng; phấn khởi; phấn chấn (tinh thần)。形容精神兴奋得意。
神采飞扬
vẻ mặt phấn khởi
随便看
衬裤
衬领
衭
衮
衮服
衮衮
衮衮诸公
衰
衰亡
衰变
衰弱
衰微
衰惫
衰替
衰朽
衰歇
衰竭
衰老
衰落
衰败
衰退
衰颓
衰飒
衲
衷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:40:44