请输入您要查询的越南语单词:
单词
活路
释义
活路
[huó·lu]
lao động chân tay。泛指各种体力劳动。
粗细活路他都会干。
công việc đòi hỏi sự khéo tay anh ấy có thể làm được.
家里活路忙,我抽不开身。
công việc ở nhà nhiều quá, tôi không có tí thời gian rãnh nào hết.
随便看
战法
战火
战犯
战略
战略物资
战祸
战线
战绩
战胜
战舰
战表
战袍
战败
战车
战马
战鹰
战鼓
戚
戛
戛戛
戛然
戟
戡
戡乱
戢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:59:45