请输入您要查询的越南语单词:
单词
活路
释义
活路
[huó·lu]
lao động chân tay。泛指各种体力劳动。
粗细活路他都会干。
công việc đòi hỏi sự khéo tay anh ấy có thể làm được.
家里活路忙,我抽不开身。
công việc ở nhà nhiều quá, tôi không có tí thời gian rãnh nào hết.
随便看
乘号
乘坚策肥
乘客
乘幂
乘数
乘方
乘机
乘法
乘法表
乘火打劫
乘积
乘胜
乘胜追击
乘虚
乘警
乘除
乘隙
乘风
乘风破浪
乘龙快婿
乙
乙炔
乙状结肠
乙种射线
乙种粒子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:38:21