请输入您要查询的越南语单词:
单词
病情
释义
病情
[bìngqíng]
bệnh tình; tình trạng bệnh。疾病变化的情况。
病情好转
bệnh tình có chuyển biến tốt
病情恶化
bệnh tình trầm trọng
随便看
湓
湔
湔洗
湔祓
湔雪
湖
湖光山色
湖北
湖南
湖广
湖泊
湖泽
湖滨
湖滩
湖田
湖笔
湖绉
湖绿
湖色
湖荡
湘
湘剧
湘妃竹
湘帘
湘竹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:47:42