请输入您要查询的越南语单词:
单词
连夜
释义
连夜
[liányè]
1. suốt đêm; trong đêm (hôm ấy)。当天夜里(就做)。
乡长接到通知,连夜赶进城。
xã trưởng nhận được thông báo, suốt đêm hôm ấy vội vã vào thành.
2. mấy đêm liền; liền mấy đêm。接连几夜。
连天连夜。
liên tục mấy ngày liền.
随便看
惊人
惊动
惊厥
惊叹
惊叹号
惊吓
惊喜
惊天动地
惊奇
惊异
惊弓之鸟
惊心动魄
惊恐
惊悸
惊惧
惊惶
惊愕
惊慌
惊慌失措
惊扰
惊涛骇浪
惊疑
惊蛰
惊讶
惊诧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 11:31:03