请输入您要查询的越南语单词:
单词
糊弄局
释义
糊弄局
[hù·nongjú]
tắc trách vô trách nhiệm; làm cho có; làm lấy lệ。(糊弄局儿)敷衍蒙混的事情。
他马马虎虎拾掇一下就走了,这不是糊弄局吗?
anh ấy thu dọn qua quýt rồi đi, đây không phải là làm lấy lệ hay sao?
随便看
浓度
浓淡
浓眉
浓缩
浓艳
浓郁
浓重
浔
浕
浙
浙江
浚
浛
浜
浞
浠
浡
浣
浥
浦
浩
浩劫
浩博
浩叹
浩大
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:18:12