请输入您要查询的越南语单词:
单词
黎锦
释义
黎锦
[líjǐn]
một loại gấm của dân tộc Lệ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc dệt thành, trên bề mặt có dệt hình người, hoa, chim, cây cỏ...)。黎族人民织的一种锦,上面有人物花鸟等图案。
随便看
軏
軱
軻
軿
輀
輂
輋
輗
輚
輣
輨
輫
輮
輲
輴
輶
輹
轇
轊
轒
轕
轖
轗
轘
轥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:52:01