请输入您要查询的越南语单词:
单词
黎锦
释义
黎锦
[líjǐn]
một loại gấm của dân tộc Lệ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc dệt thành, trên bề mặt có dệt hình người, hoa, chim, cây cỏ...)。黎族人民织的一种锦,上面有人物花鸟等图案。
随便看
狷急
狸
狸子
狸猫
狺
狻
狻猊
狼
狼主
狼吞虎咽
狼头
狼奔豕突
狼子野心
狼心狗肺
狼毫
狼烟
狼烟四起
狼狈
狼狈为奸
狼狗
狼疮
狼藉
狾
猁
猃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:39:09